ÁO KHOÁC – Translation in English

VI

“áo khoác” in English

[external_link_head]

áo khoác {noun}

EN

  • coat
  • jacket
  • overcoat

áo khoác ngoài {noun}

EN

  • overcoat
  • mantle

áo khoác thể thao {noun}

EN

  • sports coat

áo khoác có mũ trùm đầu {noun}

EN

  • anorak

mũ gắn liền với áo khoác {noun}

EN

  • hood

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

áo khoác {noun}

áo khoác (also: áo bành tô, áo choàng)

volume_up

coat {noun}

áo khoác (also: áo vét tông, áo, áo bành tô)

volume_up

jacket {noun}

áo khoác (also: áo măng tô, áp ba đờ suy, áo bành tô, áo choàng, bành tô, ba đờ xuy, báo bành tô, áo khoác ngoài)

[external_link offset=1]

volume_up

overcoat {noun}

VI

áo khoác ngoài {noun}

  1. general
  2. “thường của phụ nữ”

1. general

áo khoác ngoài (also: áo măng tô, áp ba đờ suy, áo bành tô, áo choàng, áo khoác, bành tô, ba đờ xuy, báo bành tô)

volume_up

overcoat {noun}

2. “thường của phụ nữ”

áo khoác ngoài

volume_up

mantle {noun}

VI

áo khoác thể thao {noun}

áo khoác thể thao

volume_up

sports coat {noun}

VI

áo khoác có mũ trùm đầu {noun}

áo khoác có mũ trùm đầu (also: áo gió)

volume_up

anorak {noun}

Similar translations

Similar translations for “áo khoác” in English

áo noun

English

  • shirt
  • jacket
  • gown
  • garment worn on upper body

áo khoác ngoài noun

English

  • overcoat

áo cộc tay noun

English

  • blouse
  • shirt

áo cộc noun

English

  • blouse
  • shirt
  • shirt

áo choàng noun

English

  • overcoat
  • coat

áo quần noun

English

[external_link offset=2]

  • garment

áo choàng tốt nghiệp noun

English

  • cap and gown

mũ gắn liền với áo khoác noun

English

  • hood

áo dấu noun

English

  • uniform

nói khoác verb

English

  • boast

áo bành tô noun

English

  • overcoat
  • jacket

áo len noun

English

  • sweater

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • áo của bộ quân phục
  • áo dài
  • áo dạ lễ
  • áo dấu
  • áo gi lê
  • áo giáp
  • áo gió
  • áo gấm
  • áo gối
  • áo hiệp khách
  • áo khoác
  • áo khoác có mũ trùm đầu
  • áo khoác ngoài
  • áo khoác thể thao
  • áo khách
  • áo kimono
  • áo kiểu
  • áo kép
  • áo len
  • áo len chui đầu
  • áo len có nón


Have a look at the Turkish-English dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

READ  100g bún gạo lứt bao nhiêu calo ? Ăn bún gạo lứt có giảm cân không?

[external_footer]

Viết một bình luận