ÁO KHOÁC – Translation in English

vi

“áo khoác” in english

Bạn đang xem: ÁO KHOÁC – Translation in English

áo khoác noun

en

  • coat
  • jacket
  • overcoat

áo khoác ngoài noun

en

  • overcoat
  • mantle

áo khoác thể thao noun

en

  • sports coat

áo khoác có mũ trùm đầu noun

en

  • anorak

mũ gắn liền với áo khoác noun

en

  • hood

more information

  • translations
  • similar translations

translations

vi

áo khoác noun

áo khoác (also: áo bành tô, áo choàng)

volume_up

coat noun

áo khoác (also: áo vét tông, áo, áo bành tô)

volume_up

jacket noun

áo khoác (also: áo măng tô, áp ba đờ suy, áo bành tô, áo choàng, bành tô, ba đờ xuy, báo bành tô, áo khoác ngoài)

Xem thêm: Nhà quản lý là gì? Cách để biến bạn thành một nhà quản lý?

volume_up

overcoat noun

vi

áo khoác ngoài noun

  1. general
  2. “thường của thiếu nữ”

1. general

áo khoác ngoài (also: áo măng tô, áp ba đờ suy, áo bành tô, áo choàng, áo khoác, bành tô, ba đờ xuy, báo bành tô)

volume_up

overcoat noun

2. “thường của thiếu nữ”

áo khoác ngoài

volume_up

mantle noun

vi

áo khoác thể thao noun

áo khoác thể thao

volume_up

sports coat noun

vi

áo khoác có mũ trùm đầu noun

áo khoác có mũ trùm đầu (also: áo gió)

volume_up

anorak noun

vi

mũ gắn liền với áo khoác noun

mũ gắn liền với áo khoác (also: mũ trùm đầu, cái mũ áo, mui xe)

volume_up

hood noun

similar translations

similar translations for “áo khoác” in english

áo noun

english

  • shirt
  • jacket
  • gown
  • garment worn on upper body

áo khoác ngoài noun

english

  • overcoat

áo cộc tay noun

english

  • blouse
  • shirt

áo cộc noun

english

  • blouse
  • shirt
  • shirt

áo choàng noun

english

  • overcoat
  • coat

áo quần noun

áo choàng tốt nghiệp noun

english

  • cap and gown

mũ gắn liền với áo khoác noun

english

  • hood

áo dấu noun

english

  • uniform

nói khoác verb

english

  • boast

áo bành tô noun

english

  • overcoat
  • jacket

áo len noun

english

  • sweater

more

other dictionary words

vietnamese

  • áo của bộ quân phục
  • áo dài
  • áo dạ lễ
  • áo dấu
  • áo gi lê
  • áo giáp
  • áo gió
  • áo gấm
  • áo gối
  • áo hiệp khách
  • áo khoác
  • áo khoác có mũ trùm đầu
  • áo khoác ngoài
  • áo khoác thể thao
  • áo khách
  • áo kimono
  • áo kiểu
  • áo kép
  • áo len
  • áo len chui đầu
  • áo len có nón


have a look at the turkish-english dictionary by bab.la.

living abroad tips and hacks for living abroad everything you need to know about life in a foreign country. read more

phrases speak like a native useful phrases translated from english into 28 languages. see phrases

hangman hangman fancy a game? or learning new words is more your thing? why not have a go at them together! play now

Nguồn: https://meovataz.com
Danh mục: Kiến thức chung

Viết một bình luận