BÁN THÀNH PHẨM – Translation in English

VI

“bán thành phẩm” in English

[external_link_head]

bán thành phẩm {noun}

EN

  • semi-finished product

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

bán thành phẩm {noun}

bán thành phẩm

volume_up

semi-finished product {noun}

[external_link offset=1]

Similar translations

Similar translations for “bán thành phẩm” in English

thành noun

English

  • rail

bán noun

English

  • half

bán adjective

English

  • semi-

bán verb

English

  • sell

More

Other dictionary words

Vietnamese

[external_link offset=2]

  • bán phá giá
  • bán phụ âm
  • bán quyền
  • bán quân sự
  • bán rong
  • bán rẻ
  • bán sinh
  • bán sỉ
  • bán sống bán chất
  • bán thuộc địa
  • bán thành phẩm
  • bán tháo
  • bán thân
  • bán thân bất toại
  • bán thế kỷ
  • bán thời gian
  • bán tiền mặt
  • bán trú
  • bán tín bán nghi
  • bán tống bán tháo
  • bán tự do


Translations into more languages in the bab.la English-Hindi dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

READ  Người sinh 25 tháng 7 là cung hoàng đạo gì?

Viết một bình luận