BÁO CÁO – Translation in English

VI

“báo cáo” in English

[external_link_head]

báo cáo {noun}

EN

  • account
  • report

báo cáo {vb}

EN

  • make public
  • notify
  • report

báo cáo viên {noun}

EN

  • lecturer
  • reporter

bản báo cáo {noun}

EN

  • report

báo cáo về {vb}

EN

  • report

More information

  • Translations
  • Context sentences
  • Similar translations

Translations

VI

báo cáo {noun}

báo cáo (also: bài tường thuật, sự miêu tả)

volume_up

account {noun}

báo cáo (also: bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản, bài phúc trình, bài tường thuậ, cho biết, ghi nhận)

volume_up

report {noun}

more_vert

  • open_in_new Link to bab.la
  • warning Request revision

Tôi muốn báo cáo thu nhập

I would like to report my earnings.

VI

báo cáo {verb}

báo cáo

[external_link offset=1]

volume_up

make public {vb}

báo cáo (also: báo tin, thông báo, cho hay, cho biết)

volume_up

notify {vb}

báo cáo (also: báo, tường thuật, báo cáo về)

volume_up

report {vb}

more_vert

  • open_in_new Link to bab.la
  • warning Request revision

Tôi muốn báo cáo thu nhập

I would like to report my earnings.

VI

báo cáo viên {noun}

báo cáo viên

volume_up

lecturer {noun}

báo cáo viên (also: ký giả báo chí, phóng viên, thông tín viên)

volume_up

reporter {noun}

VI

báo cáo về {verb}

báo cáo về (also: báo, báo cáo, tường thuật)

volume_up

report {vb}

Context sentences

Vietnamese English Contextual examples of “báo cáo” in English

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

báo cáo với người có thẩm quyền về một việc làm phi pháp

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

to blow a whistle

Tôi muốn báo cáo thu nhập

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

I would like to report my earnings.

được báo cáo mất tích

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

to be reported missing

Similar translations

Similar translations for “báo cáo” in English

cáo adjective

English

  • sly

cáo noun

English

  • fox

báo verb

English

  • warn
  • quote
  • report
  • give back
  • announce

báo noun

English

[external_link offset=2]

  • panther
  • leopard
  • newspaper

báo bành tô noun

English

  • overcoat

báo tin verb

English

  • announce

báo tử verb

English

  • notify

báo đáp verb

English

  • return
  • reward

bá cáo verb

English

  • proclaim

báo ơn verb

English

  • return

báo điềm xấu adjective

English

  • ominous

nguyên cáo noun

English

  • plaintiff

thông cáo verb

English

  • announce

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • bánh đậu xanh
  • bánh ướt
  • báo
  • báo Ghê-pa
  • báo bành tô
  • báo bờm
  • báo cho
  • báo cho biết
  • báo chí
  • báo chí chính thống của nhà nước
  • báo cáo
  • báo cáo hàng ngày
  • báo cáo lý lịch tín dụng
  • báo cáo lợi tức
  • báo cáo tổn thất
  • báo cáo viên
  • báo cáo về
  • báo cáo với người có thẩm quyền về một việc làm phi pháp
  • báo cô
  • báo giá
  • báo giới
READ  Cách sử dụng que thử rụng trứng sinh con trai hay con gái như thế nào?


In the English-Urdu dictionary you will find more translations.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Viết một bình luận