Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

Trong tiếng Anh, người học rất dễ bị nhầm lẫn giữa các từ Already, Still, Yet, Since và Just, đặc biệt là khi chúng ta sử dụng thì hoàn thành. Đây là những từ quan trọng dùng để nắm bắt cũng như nhận biết thì hiện tại hoàn thành, tuy nhiên về ý nghĩa và cách dùng thì gây không ít khó khăn cho bất cứ ai học ngoại ngữ. Hôm nay, Tiếng Anh Free sẽ chia sẻ và hướng dẫn các bạn cách phân biệt để nắm rõ hơn về cách sử dụng chúng trong các bài tập chia động từ nhé!

[external_link_head]

Cách dùng Already và Yet là đều được dùng ở thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách dùng Already sẽ được sử dụng ở thể khẳng định và Yet dùng ở thể phủ định.

  • Cách dùng Already

Already được hiểu rằng hành động đã kết thúc, đã hoàn thành.

Ex: She’ve already been to England once times, last August

Cô ấy đã đến Anh một lần vào tháng 8 vừa rồi

– Bạn có thể đặt từ already vào cuối câu, hoặc trước động từ.

Ex: Has John already gone home?

John đã về nhà chưa?

He’s finished her homework already.

Anh ấy làm xong bài tập rồi.

– Trong câu hiện tại hoàn thành, cấu trúc câu có chứa “already” phải là: subject + have/has + already + past participle

Ex: My family have already discussed about the problems happened recently

(Gia đình tôi đã bàn bạc về những vấn đề đã xảy ra gần đây)

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

  • Cách dùng của Yet

Ex: She’s hungry. Is dinner ready yet?

Cô ây đói bụng rồi. Bữa ăn dọn ra chưa?

It’s 10 o’clock and Mary hasn’t got up yet.

Đã 10 giờ mà Mary vẫn chưa dậy.

Tìm hiểu thêm vể các cấu trúc câu trong tiếng Anh:

  • Cấu trúc used to/ be used to/ get used to
  • Cấu trúc as soon as
  • Cấu trúc Would rather
  • Cấu trúc would you mind/ Do you mind
  • Cấu trúc Wish
  • Cấu trúc spend và take
  • Câu so sánh

Dùng để nói về thời gian mà một hành động, sự kiện nào đó bắt đầu xảy ra.

  • Since + thời điểm trong quá khứ

Sau since có thể là 1 thời điểm cụ thể trong quá khứ mà sự việc đó bắt đầu diễn ra:

Ex: She’ve worked here since 2018.

Cô ấy bắt đầu làm việc tại đây từ năm 2018

  • Since + thì quá khứ đơn

Ở trường hợp này, since đi kèm với một mệnh đề ở thì quá khứ đơn.

Ex: He have travelled abroad since he was 8.

Anh ấy đã bắt đầu du lịch nước ngoài từ khi anh ấy lên 8

[external_link offset=1]

  • Since there có nghĩa là “kể từ đó”.

Ex: Since there, we have never used the internet

Kể từ đó, chúng tôi không bao giờ sử dụng internet

  • Since”được dùng trong câu ở các thì hoàn thành.

Điều này có nghĩa là các mệnh đề chính trong câu được chia ở các thì hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành

Ex: She haven’t slept since last night.

Cô ấy đã không ngủ từ tối qua

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Ex: She have been playing this game since 6 o’clock.

Cô ấy đã chơi trò chơi này từ lúc 6 giờ

Thì quá khứ hoàn thành

Ex: She was sorry when the shop moved. She had worked there since I graduated.

Cô ấy rất tiếc khi cửa hàng đóng cửa. Cô ấy đã làm việc ở đó từ khi tốt nghiệp

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Ex: She had been watching that drama every night since it started.

Cô ấy đã xem bộ phim đó mỗi tối từ khi nó bắt đầu chiếu

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

(Cách dùng Already)

Cách sử dụng của Still là để diễn tả một tình huống chưa thay đổi.

Nó được dùng trong các câu hỏi, câu khẳng định và câu phủ định, và được đặt trước động từ trong câu.

Ex: She’s still waiting in the queue.

Cô ấy vẫn đang xếp hàng

Nhưng đôi khi bạn sẽ thấy nó được sử dụng vào cuối câu để nhấn mạnh, đặc biệt trong hội thoại hằng ngày.

Ex: Is she living in London, still?

Cô ấy vẫn sống ở London à?

Tìm hiểu thêm các chủ đề liên quan về ngữ pháp tiếng Anh khác:

  • Cấu trúc when
  • Cấu trúc because of
  • Cấu trúc not only but also
  • Cấu trúc no sooner
  • Cấu trúc câu chẻ
  • Ngoại động từ
  • Trợ động từ

Trong tiếng Anh, just có thể là tính từ, danh từ hoặc phó từ. Chúng ta thường gặp just đóng vai trò phó từ nhiều nhất.

– Tính từ:

Just có nghĩa là công bằng, thích đáng, hợp lẽ phải, đúng đắn.

Ex: I think she got his just deserts

Tôi nghĩ cô ấy đã nhận được những gì mà cô ấy xứng đáng

– Danh từ (ít gặp):The just (danh từ, số nhiều): những người công bằng

– Phó từ

Đây là dạng hay gặp nhất của just. Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách dùng trong những tình huống thường gặp nhất.

Trường hợp 1: dùng để nói một ai đó vừa làm một việc mới gần đây và thường ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn. Nó thường đứng ngay trước động từ chính.

Ex: When you arrived she had only just left

Trước khi bạn đến, cô ta vừa mới rời đi

I just saw her a moment ago

Tôi vừa mới trông thấy cô ấy

Trường hợp 2: chỉ (=only)

Ex: I decided to learn Japanese just for fun

Tôi học tiếng Nhật chỉ để tìm niềm vui

Trường hợp 3: Just có nghĩa là: chính xác, thực sự, hoàn toàn.

[external_link offset=2]

Ex: This skirt is just her size

Chiếc váy này vừa đúng cỡ của cô ấy

Trường hợp 4: Just as có nghĩa là không kém, ngang bằng

Ex: She’s just smart as her brother

Cô ta thông minh không kém anh trai của cô ta

Trường hợp 5: Cách sử dụng của Yet là theo lối mệnh lệnh để chấm dứt sự trì hoãn nhằm gây chú ý hoặc yêu cầu người khác làm gì một cách lịch sự.

Ex: Just listen to what she’s saying, will you!

Hãy nghe những gì cô ấy nói đã

Trường hợp 6: Just in case: nghĩa là phòng khi điều gì đó không tốt xảy ra, thường đặt ở cuối câu.

Ex: You probably won’t need to call, but take her number, just in case.

Bạn có lẽ sẽ không cần gọi đến, nhưng hãy cứ lấy số của cô ấy, phòng khi cần dùng đến

Trường hợp 7: Could/might/may + just: chỉ một điều gì đó có một ít khả năng sẽ xảy ra.

Ex: Try her home number, she might just be there

Thử dùng số điện thoại nhà cô ấy, cô ấy có thể ở đó

Trường hợp 8 : Just: có nghĩa là đơn giản là (=simply)

Ex: It was just an ordinary book

Nó đơn giản là một quyển sách bình thường

Trường hợp 9: Just có nghĩa là vừa đúng, vừa kịp lúc.

Ex: The clock struck six just as he arrived

Đồng hồ điểm 6 giờ vừa lúc anh ấy đến

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

Hướng dẫn phân biệt cách dùng Already, Still, Just, Since và Yet chi tiết nhất

(Cách dùng Already)

1. It’s 1:00 p.m. I’m hungry. I haven’t eaten lunch _____.

  1. already
  2. still
  3. yet
  4. anymore

2. It’s 1:00 p.m. I’m not hungry. I’ve _____ eaten lunch.

  1. already
  2. still
  3. yet
  4. anymore

3. It started raining an hour ago. We can’t go for a walk because it’s _____ raining.

  1. already
  2. still
  3. yet
  4. anymore

4. We have not seen each other………..Saturday

  1. since
  2. still
  3. yet
  4. just

5. I have………….realized how beautiful you are.

  1. since
  2. still
  3. yet
  4. just

Đáp án: 1–3, 2–1, 3–2, 4–1, 5–4

Bên cạnh việc ôn tập và tích lũy kiến thức về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thì việc học từ vựng là 1 điều cực kỳ quan trọng để giúp cho các kĩ năng của bản thân có thể cải thiện một cách nhanh chóng, đạt hiệu quả tối ưu. Với 31 chủ đề thông dụng như Language Learning, School Life, Personal Information, Jobs & Work Life,…và phương pháp ghi nhớ từ vựng bằng phương pháp âm thanh tương tự, truyện chêm giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả. Hack Não 1500 từ tiếng Anh luôn nằm trong top những cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy nhất.

Xem ngay sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh — Nạp siêu tốc 1500 từ vựng và cụm từ trong 50 ngày.

Tìm hiểu ngay

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn có cái nhìn tổng quan cũng như dễ dàng phân biệt được cách dùng Already, Still, Since, Yet và Just trong tiếng Anh. Step Up chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả và sớm thành công nhé!

[external_footer]

READ  5.000+ Mã giảm giá Shopee tháng 9/2021 | Mới cập nhật

Viết một bình luận