KHÔNG HIỆU QUẢ – Translation in English

vi

“không hiệu quả” in english

Bạn đang xem: KHÔNG HIỆU QUẢ – Translation in English

không hiệu quả adj.

en

  • ineffective
  • inefficient

more information

  • translations
  • similar translations

translations

vi

không hiệu quả adjective

không hiệu quả (also: vô tích sự, không có hiệu quả)

volume_up

ineffective adj.

không hiệu quả

volume_up

inefficient adj.

similar translations

similar translations for “không hiệu quả” in english

Xem thêm: Trọn bộ những câu nói hay về tình yêu buồn của con trai gây xúc động mạnh

quả noun

english

  • fruit

hiệu noun

english

  • mark
  • brand

không adjective

english

  • bare
  • imprescriptible

không adverb

english

  • no

không pronoun

english

  • nothing

không có hiệu quả adjective

english

  • ineffective

một cách hiệu quả adverb

english

  • efficiently

có hiệu quả adjective

làm việc gì cực kỳ hiệu quả verb

english

  • perform miracles

more

other dictionary words

vietnamese

  • không giới hạn
  • không giữ lời hứa
  • không gây được ấn tượng
  • không gì cả trừ
  • không gỉ
  • không gọn gàng
  • không gợi cảm
  • không ham muốn tình dục
  • không hay
  • không hiểu được
  • không hiệu quả
  • không hoàn chỉnh
  • không hoàn hảo
  • không hoạt động
  • không hào hứng
  • không hào phóng
  • không hé môi
  • không cấu kết với
  • không hòa âm
  • không hạnh phúc
  • không hấp tấp


even more translations in the english-turkish dictionary by bab.la.

living abroad tips and hacks for living abroad everything you need to know about life in a foreign country. read more

phrases speak like a native useful phrases translated from english into 28 languages. see phrases

hangman hangman fancy a game? or learning new words is more your thing? why not have a go at them together! play now

Nguồn: https://meovataz.com
Danh mục: Kiến thức chung

Viết một bình luận