không rõ ràng in English – Vietnamese-English Dictionary

translations không rõ ràng

add

less frequent translations

inarticulate · indistinct · ambiguous · blear · cloudy · dark · darkly · delphian · delphic · dim · dimmish · dubious · ill-defined · indefinite · indescribable · inexplicit · loose · transcendental · unprecise · woolly

thứ đó không rõ ràng với chúng ta như những gì trên bàn của gene.

the thing that’s unclear to us is what it was doing on gene’s desk.

opensubtitles2018.v3

sau đó tôi chỉ không rõ ràng.

then later i just unclear.

qed

năm 1635 vì những lý do không rõ ràng horrocks rời cambridge mà không tốt nghiệp.

in 1635, for reasons not clear, horrocks left cambridge without graduating.

wikimatrix

cơ chế đó không rõ ràng.

the mechanism isn’t clear.

ted2019

những hoàn cảnh xung quanh cái chết của ông không rõ ràng.

the circumstances surrounding his death are unclear.

Xem thêm: Giá trị Tài khoản Hợp đồng và Giá trị giải ước khác nhau như thế nào?

wikimatrix

rất rõ ràng là bọn họ không rõ ràng lắm.

no, maybe they’re so obvious that they’re not obvious.

opensubtitles2018.v3

hay đó là 1 mớ hỗn độn không rõ ràng.

nor is it some sort of indistinguishable mash.

qed

Ông ghi bằng bút chì ở trong góc, “không rõ ràng, nhưng thú vị”

he had written, “vague, but exciting,” in pencil, in the corner.

ted2019

kết cục của trần viên viên không rõ ràng.

the horde’s end is ambiguous.

wikimatrix

Ý nghĩa của từ “shiloh” không rõ ràng.

the meaning of the word “shiloh” is unclear.

wikimatrix

không, rõ ràng là quạo quọ.

opensubtitles2018.v3

tuy nhiên, nguồn gốc của lời giải thích này không rõ ràng.

the origin of this interpretation is unclear.

wikimatrix

nguồn gốc của hệ chữ này không rõ ràng.

the origins of this system is unclear.

wikimatrix

ngay cả các tự điển cũng đưa ra nhiều định nghĩa không rõ ràng.

even dictionaries offer a bewildering array of definitions.

jw2019

nguyên nhân nào khiến lời nói không rõ ràng?

what makes speech indistinct?

jw2019

sự phân biệt giữa hai bộ phận này không rõ ràng.

the distinction between the two bodies is not clear.

wikimatrix

Xem thêm: CONG TY TNHH VU DIGITAL

lời giải thích của tatian về linh hồn không rõ ràng.

the explanation tatian gives of the soul is confusing.

jw2019

không rõ ràng khi tôi là người bất lực. với người vợ dữ dằn?

isn’t it obvious i’d become impotent with a furry wife?

qed

yelena, con bồ câu của anh, em có điều gì không rõ ràng sao?

yelena, my sweet dove, did you get confused?

opensubtitles2018.v3

tính pháp lý của các điều khoản đề cập ở trên không rõ ràng.

the mandates for iica mentioned above are not exhaustive.

wikimatrix

levi cũng có tính cách không rõ ràng.

enrique sounds unrecognizable too.

wikimatrix

“quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm: văn bản chồng chéo, trách nhiệm không rõ ràng”.

“kitchen companion: your safe food handbook”.

wikimatrix

phim được truyền cảm hứng một cách không rõ ràng bởi các tác phẩm của raymond chandler.

the film is loosely inspired by the work of raymond chandler.

wikimatrix

tuyệt đối không. rõ ràng không.

positively, no decidedly, no

opensubtitles2018.v3

the most popular queries list: 1k, ~2k, ~3k, ~4k, ~5k, ~5-10k, ~10-20k, ~20-50k, ~50-100k, ~100k-200k, ~200-500k, ~1m

Nguồn: https://meovataz.com
Danh mục: Kiến thức chung

Viết một bình luận