kỹ xảo in English – Vietnamese-English Dictionary

  • mà không có bất cứ kỹ xảo, hiệu ứng ánh sáng,

    without any artifice, without any lighting,

    [external_link_head]

Less frequent translations

deftness · mechanism · skill

Đúng vậy, dự án này đòi hỏi tay nghề kỹ xảo.

Yes, this building project called for skilled labor.

jw2019

Tất cả chúng ta đều sử dụng những kỹ xảo tương tự.

We all use the same techniques.

ted2019

Khi chiến đấu thì quan trọng kích thước đấy, thời gian kéo dài và cả kỹ xảo.

Let me just say 3 words: Size, duration and technique.

QED

Nụ hôn kỹ xảo trong phòng ngủ.

QED

Những người còn lại đi chuẩn bị kỹ xảo đặc biệt trong xe đi.

The rest of you, prepare for the car stunt.

QED

Đó là CGI ( kỹ xảo điện ảnh ) à?

[external_link offset=1]

OpenSubtitles2018.v3

Cậu có thể sử dụng những kỹ xảo đơn giản vậy không?

You can’t even use such a simple techique?

QED

Năm 1902, phim “Fun In A Bakery Shop” dùng kỹ xảo “đèn chiếu điêu khắc” được ra mắt.

In 1902, the film Fun in a Bakery Shop used the stop trick technique in the “lightning sculpting” sequence.

WikiMatrix

Tôi đang nghĩ đến việc hỗ trợ một phim đòi hỏi nhiều kỹ xảo ấy. Sao ạ?

I was thinking of sponsoring one that requires lots of stunts.

QED

Nhưng chuồn chuồn — kỹ xảo hơn một chút.

But dragonflies — a bit tricky.

QED

Nếu bạn thấy vết trượt như thế dĩ nhiên, bạn sẽ nói đó là trò kỹ xảo.

READ  [Top 7+] Các Loại Cá Biển Tốt Cho Bà Bầu Giúp Bé Thông Minh

Well, if you saw tracks like that you’d guess it was some sort of stunt, of course.

ted2019

Chắc là nhờ kỹ xảo.

It must be special effects.

OpenSubtitles2018.v3

Kỹ xảo là của lão chủ xưởng thần thánh.

The mechanism is of divine manufacture.

OpenSubtitles2018.v3

Kỹ xảo chân chính không thể có bực bội.

True skill is not a blazing flame.

OpenSubtitles2018.v3

Đó là CGI (kỹ xảo điện ảnh) à?

opensubtitles2

Anh ca ngợi điểm số “vẻ vang” của Yared và kỹ xảo điện ảnh “tuyệt đẹp” của André Turpin.

He praised the “glorious” score by Yared and the “gorgeous” cinematography of André Turpin.

WikiMatrix

[external_link offset=2]

đối với các kỹ xảo và công nghệ… bạn đã nói đến, tôi bị ném vào 1 cái vòng luẩn quẩn.

As for craft and technology and all those things that you’ve all been talking about, I was thrown for a complete loop.

ted2019

Các hiệu ứng kỹ xảo hình ảnh được thực hiện bởi gần 20 xưởng phim khác nhau trong quá trình hậu kỳ.

Visual effects were provided by nearly 20 different studios during the post-production process.

WikiMatrix

Nên — ( Tiếng cười ) đối với các kỹ xảo và công nghệ… bạn đã nói đến, tôi bị ném vào 1 cái vòng luẩn quẩn.

So… ( Laughter ) As for craft and technology and all those things that you’ve all been talking about, I was thrown for a complete loop.

QED

Bởi vì thời lượng chặt chẽ của buổi quay phim, Industrial Light & Magic bắt tay ngay vào việc dựng kỹ xảo hình ảnh.

READ  Thanh toán tối thiểu thẻ tín dụng, nên hay không?

Because of the quick schedule of the shoot, Industrial Light & Magic immediately began visual effects work.

WikiMatrix

Hiệu ứng chiếu phim phân màn là kỹ xảo từng được Brian De Palma sử dụng để phân cảnh phim, ví dụ như Carrie.

capping it off the split screen effect is modeled on techniques used by Brian De Palma in an assortment of films including Carrie

QED

Công ty công nghệ Hybride Technologies, một phân ban của Ubisoft, và Rodeo FX cũng có những đóng góp nhất định cho phần kỹ xảo.

Hybride Technologies, a division of Ubisoft, and Rodeo FX also contributed to the visual effects.

WikiMatrix

Cuốn sách này sẽ cho bạn những công cụ và kỹ xảo cần thiết để vén màn bí mật và nhìn thấy thế giới vô hình.

This book will give you the tools and techniques needed to lift the veil and see the unseen.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M [external_footer]

Viết một bình luận