LOA là gì? Ý nghĩa của từ loa

LOA là gì ?

LOA là “Length Overall” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa từ LOA

LOA có nghĩa “Length Overall”, dịch sang tiếng Việt là “Chiều dài tổng thể ”.

[external_link_head]

[external_link offset=1]

LOA là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng LOA là “Length Overall”.

[external_link offset=2]

Một số kiểu LOA viết tắt khác:

+ Law Of Attraction: Luật hấp dẫn.

+ Letter Of Acceptance: Thư chấp thuận.

+ Limit Of Authority: Giới hạn thẩm quyền.

+ Leave Of Absence: Vắng mặt.

+ Line Of Argument: Dòng lập luận.

+ Letter Of Approval: Thư chấp thuận.

+ Library Of America: Thư viện của Mỹ.

+ Letter Of Authorization: Thư ủy quyền.

+ Letter Of Agency: Thư của cơ quan.

+ Law Of Averages: Luật trung bình.

+ Lack Of Attention: Thiếu chú ý.

+ Local Office on Aging: Văn phòng địa phương về lão hóa.

+ Letter Of Authority: Thư ủy quyền.

+ List Of Abbreviations: Danh sách viết tắt.

+ Loss Of Appetite: Ăn mất ngon.

+ Level Of Awareness: Mức độ nhận thức.

+ Line Of Accounting: Dòng kế toán.

+ Level Of Acculturation: Mức độ tích lũy.

+ Length Over All: Chiều dài tổng thể.

+ Letter Of Appreciation: Thư đánh giá cao.

+ Letter Of Apology: Lá thư xin lỗi.

+ Love One Another: Yêu thương nhau.

+ Logistics Operations Area: Khu vực hoạt động hậu cần.

+ Last Of All: Cuối cùng của tất cả.

+ Line Of Appropriation: Đường dây định đoạt.

+ Letters Of Assurance: Thư bảo đảm.

+ Level Of Authority: Cấp thẩm quyền.

+ Letter Of Administration: Thư quản trị.

+ Level Of Assessment: Mức độ đánh giá.

+ Letter Of Admonishment: Thư cảnh cáo.

+ Limit Of Advance: Giới hạn tạm ứng.

+ Line Of Affiliation: Đường dây liên kết.

+ List Of Acronym: Danh sách từ viết tắt.

+ Light Off Assessment: Đánh giá tắt đèn.

+ Limit Of Allowance: Giới hạn trợ cấp.

+ Letter Of Abandonment: Thư từ bỏ.

+ Local Overseas Allowance: Phụ cấp ở nước ngoài.

+ League Of Awesomeness: Liên minh tuyệt vời.

+ Lease Option Agreement: Thỏa thuận thuê lựa chọn.

+ Light Observation Aircraft: Máy bay quan sát ánh sáng.

+ Limited Operational Availability: Hạn chế hoạt động.

+ Looseness Of Association: Sự buông lỏng của hiệp hội.

+ Length Of Association: Chiều dài của hiệp hội.

+ Leadership Opportunity Awards: Giải thưởng cơ hội lãnh đạo.

+ Loan Officer Assistant: Trợ lý cán bộ cho vay.

+ Link Occupancy Analysis: Phân tích liên kết nghề nghiệp.

+ Lead Operational Authority: Cơ quan điều hành chính.

+ Late Onset Asthma: Hen suyễn khởi phát muộn.

+ Limited Operational Assessment: Đánh giá hoạt động hạn chế.

+ Limited Open Authorization: Ủy quyền mở hạn chế.

+ Lower Open Auxiliary: Phụ trợ mở.

+ Lead Out Advantage: Dẫn ra lợi thế.

+ Lube Oil Additive: Phụ gia dầu bôi trơn.

READ  Cách đặt Stop loss và Take profit trên MT4, MT5 và Ctrader

[external_footer]

Viết một bình luận