LỜI BÀI HÁT – Translation in English

VI

“lời bài hát” in English

[external_link_head]

lời bài hát {noun}

EN

  • lyric

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

lời bài hát {noun}

lời bài hát

volume_up

lyric {noun} [Amer.]

[external_link offset=1]

Similar translations

Similar translations for “lời bài hát” in English

bài noun

English

  • lesson

hát verb

English

  • sing

lời noun

English

  • word
  • words

tốc độ của bài hát noun

English

  • tempo

More

Other dictionary words

Vietnamese

[external_link offset=2]

  • lớp ôn lại bài
  • lớp đá
  • lờ mờ
  • lờ mờ tối
  • lờ đi
  • lờ đà lờ đờ
  • lờ đờ
  • lời
  • lời an ủi
  • lời biện minh
  • lời bài hát
  • lời bàn tán
  • lời báng bổ
  • lời bình luận
  • lời bình phẩm
  • lời bạt
  • lời bịp
  • lời ca tụng
  • lời cam kết
  • lời chào tạm biệt
  • lời chú giải


Have a look at the English-Hindi dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

READ  Review Top 10 Loại Nước Hoa Hồng Trị Mụn Được Các Chị Em Săn Đón

Viết một bình luận