lườm rau gắp thịt – Wiktionary tiếng Việt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

[external_link_head]

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
lɨə̤m˨˩ zaw˧˧ ɣap˧˥ tʰḭʔt˨˩ lɨəm˧˧ ʐaw˧˥ ɣa̰p˩˧ tʰḭt˨˨ lɨəm˨˩ ɹaw˧˧ ɣap˧˥ tʰɨt˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lɨəm˧˧ ɹaw˧˥ ɣap˩˩ tʰit˨˨ lɨəm˧˧ ɹaw˧˥ ɣap˩˩ tʰḭt˨˨ lɨəm˧˧ ɹaw˧˥˧ ɣa̰p˩˧ tʰḭt˨˨

Thành ngữ[sửa]

lườm rau gắp thịt

[external_link offset=1]

  1. Làm nhiễu sự quan tâm của kẻ khác.

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=lườm_rau_gắp_thịt&oldid=1995488”

[external_footer]

READ  Định biên nhân sự là gì? Nguyên tắc và điều kiện định biên

Viết một bình luận