Mẫu câu tiếng Anh về gia đình

Gia đình không chỉ là một tế bào của xã hội và còn là tổ ấm trong tim mỗi chúng ta. Vì thế, chủ đề gia đình thường được gặp khá thường xuyên trong các bài nói, bài viết tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta hãy cùng khám phá những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về gia đình thú vị nhất nhé.

1. Từ vựng trong mẫu câu tiếng Anh về gia đình

Để có thể đọc hiểu và vận dụng các mẫu câu, chúng ta nên nắm vững những từ ngữ cùng chủ đề. Dưới đây là các từ vựng đáng chú ý dùng trong mẫu câu tiếng Anh về gia đình.

Từ vựng tiếng Anh về gia đình một thế hệ

Gia đình một thế hệ (nuclear family) là mô hình gia đình phổ biến ở các nước phương Tây, nơi các thế hệ ông, bà, cụ thường sống ở viện dưỡng lão.

  • Child (Children): con cái
  • Daughter: con gái
  • Father: ba
  • Husband: chồng
  • Mother: mẹ
  • Parents: ba mẹ
  • Sibling: anh chị em ruột
  • Son: con trai
  • Spouse: hôn thê/hôn phu 
  • Wife: vợ
  • Adopted (son/daughter): (con trai/con gái) được nhận nuôi

Từ vựng tiếng Anh về gia đình nhiều thế hệ

Mặc dù mô hình gia đình nhiều thế hệ (extended family) đã trở nên ít phổ biến hơn trước đây, đây vẫn là kiểu gia đình hay gặp ở các nước châu Á. Ở các quốc gia này, việc sống cùng các thế hệ lớn hơn được coi là một biểu hiện của sự thịnh vượng, có phúc. 

  • Aunt: cô/ dì
  • Brother-in-law: anh rể, em rể
  • Cousin: anh chị em họ
  • Father-in-law: bố chồng/vợ
  • Granddaughter: cháu gái (của ông bà)
  • Grandfather: ông ngoại/ ông nội
  • Grandmother: bà ngoại/ bà nội
  • Grandparents: ông bà
  • Grandson: cháu trai (của ông bà)
  • Mother-in-law: mẹ chồng/vợ
  • Nephew: cháu trai
  • Niece: cháu gái
  • Sister-in-law: chị dâu/em dâu
  • Uncle: cậu/chú

Xem ngay: https://stepup.edu.vn/blog/tam-quan-trong-cua-tu-vung/

Từ vựng tiếng Anh về gia đình có bố/mẹ kế

Gia đình có bố/mẹ kế (Stepfamily/blended family) thường có một cặp vợ chồng và con riêng của vợ hoặc của chồng. Người mẹ/cha gọi là mẹ kế/cha dượng khi không phải là ruột thịt với người con (gọi là con riêng). Dù người ta thường nói “mấy đời bánh đúc có xương, mấy đời dì ghẻ lại thương con chồng”, nhưng trên thực tế các gia đình hiện đại đều chung sống hòa thuận, hạnh phúc.

  • Ex-husband: chồng cũ
  • Ex-wife: vợ cũ
  • Half-brother: anh/em là con của cha/mẹ kế
  • Half-sister: chị/em là con của cha/mẹ kế
  • Remarried: tái hôn
  • Stepfather: cha dượng
  • Stepmother: mẹ kế
  • Widowed: góa

2. Các cụm từ phổ biến trong mẫu câu tiếng Anh về gia đình

Dưới đây là những cụm từ câu “đắt” nhất trong mẫu câu tiếng Anh về gia đình. Nếu bạn sử dụng các cụm này trong các bài thi nói, thi viết tiếng Anh, chắc chắn bạn sẽ ghi điểm trong mắt giám khảo đấy.

Các cụm từ phổ biến trong mẫu câu tiếng Anh về gia đình

Get along with somebody: hoàn thuận với ai

Ví dụ: 

I don’t get along well with my brother, although he is very nice.

(Tôi không hòa thuận với ai trai lắm, dù anh ấy cũng tốt thôi.)

Get married to sb: cưới ai làm chồng/vợ

Ví dụ:

Susie got married to Dave, have you heard that?

(Bạn nghe tin gì chưa, Susie cưới Dave làm chồng đấy.)

Give birth to: sinh em bé

Ví dụ: Daddy said he gave birth to me, but mommy said it’s her who did that.

(Bố bảo bố đẻ mình ra, nhưng mẹ nói mẹ người là người làm việc đó.)

Propose to sb: cầu hôn ai

Ví dụ: Isn’t diamond ring a must when it comes to proposing to someone?

(Không phải cứ cầu hôn ai thì phải có nhẫn kim cương à?)

Run in the family: cùng chung đặc điểm gì trong gia đình

Ví dụ:

I guess having a nasty temper runs in my family.

(Tôi nghĩ việc nóng tính là do di truyền rồi.)

Take care of = Look after : chăm sóc

Ví dụ:

My grandparents looked after me when I was a child, it’s my turn to take care of them now.

(Ông bà tôi chăm tôi từ tấm bé, giờ đến lượt tôi chăm sóc ông bà)

To have something in common: có cùng điểm chung  

My biological mother and I have nothing in common, how strange!

(Mẹ đẻ của tôi với tôi chả có điểm gì chung, lạ thật đấy!)

3. Mẫu câu tiếng Anh về gia đình

Không chỉ là một chủ đề hay gặp trong các bài kiểm tra, gia đình còn là một chủ đề giao tiếp phổ biến khi bạn hội thoại với người khác. Hãy note lại những mẫu câu tiếng Anh về gia đình dưới đây nhé.

How many people are there in your family?

Gia đình bạn có bao nhiêu người thế?

My family has 4 people: my mother, my father, my sister and me.

Gia đình tôi có 4 người: mẹ, bố, em gái tôi và tôi.

What does your mother/father/brother do?

Bố/mẹ/anh bạn làm nghề gì?

My father/mother/brother is a teacher.

(Bố/mẹ/anh tôi là giáo viên)

How often do you pay a visit to your family?

Bạn có hay về thăm nhà không?

About twice a year. I wish I could pay them more visits.

(Tôi về thăm nhà) khoảng 2 lần 1 năm. Tôi ước tôi có thể về thăm họ nhiều hơn.

Tet holiday is the perfect opportunities for the extended family to get together.

(Tết là dịp hoàn hảo để các thành viên trong gia đình nhiều thế hệ tụ tập.)

Hello, I am Susie and this is my mother, Susan.

(Xin chào, tôi tên Susie và đây là mẹ tôi, Susan.)

You guys are such a loving family, how cute!

(Gia đình các bạn thương nhau thật đấy, thật là dễ thương!)

Mom, I don’t think I can make it. I’m too busy this weekend.

(Mẹ, con không nghĩ tuần này con về nhà được đâu. Cuối tuần con bận quá.)

Dad, please give me a hand, this stuff is too heavy.

(Bố ơi, giúp con một tay với, cái đồ này nặng kinh khủng.)

Trên đây là bài tổng hợp cụm từ, từ vựng, mẫu câu tiếng Anh về gia đình. Để mở rộng vốn từ vựng và mẫu câu về các chủ đề, các bạn hãy tìm cho mình một phương pháp học phù hợp nhé. Đồng thời, bạn nên sử dụng một cách linh hoạt các mẫu câu được gợi ý. Chúc bạn học giỏi tiếng Anh

Tham khảo: https://stepup.edu.vn/blog/8-manh-ghep-tu-vung-tieng-anh/