máy giặt in English – Vietnamese-English Dictionary

máy giặt

noun mɐj˧ˀ˦ z̻ɐʔt̚˧ˀ˨ʔ

translations máy giặt

Add

[external_link_head]

  • en machine that washes clothes

    Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.

    They want the washing machine in exactly the same way.

  • en A machine, usually automatic, which washes clothes etc.

    Và nếu bạn đủ thông minh, nó sẽ rơi xuống cái rổ đặt trên máy giặt.

    And then if you’re smart enough, it goes on a basket on top of the washer.

  • Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.

    They want the washing machine in exactly the same way.

Less frequent translations

clothes washer · laundry machine

translations Máy giặt

Add

  • en appliance used to clean laundry automatically

    Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.

    They want the washing machine in exactly the same way.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi nói: “Anh đang sửa cái máy giặt để em không phải giặt bằng tay.”

I said, “I’m repairing the washing machine so you don’t have to do this by hand.”

LDS

Từ bao giờ máy giặt cần màn hinh LCD thế nhỉ?

Since when does a washing machine need an L.C.D. Screen?

[external_link offset=1]

OpenSubtitles2018.v3

Và mong muốn có máy giặt của họ giống hệt như nhau vậy.

They want the washing machine in exactly the same way.

QED

Mấy cái cà vạt trong máy giặt được không anh?

Um, are ties machine washable?

OpenSubtitles2018.v3

Nó thậm chí còn không biết cách dùng máy giặt cơ.

He doesn’t even know how to turn on the machine.

OpenSubtitles2018.v3

, câu trả lời của cô ấy là: “Tôi lại ném nó vào máy giặt!

her response was, “Oh, I throw it back in the washing machine!

Literature

Em nhờ máy giặt tí được không?

Mind if I use the washer?

OpenSubtitles2018.v3

Tháo dây máy giặt rồi chở qua địa chỉ này.

Unplug the washing machine and deliver it to this address.

OpenSubtitles2018.v3

Hyung- joon? máy giặt hỏng rồi ư?

Hyung- joon? The washer’s broken?

QED

Ai mang máy giặt đi chữa đi, và đó sẽ không phải là chị.

Somebody has to call to get this fixed, and it’s not going to be me.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Họ có điện, nhưng câu hỏi đặt ra là, bao nhiêu người trong số đó có máy giặt?

They have electricity, but the question is, how many have washing machines?

ted2019

Và hai năm sau, chúng tôi có máy giặt, máy sấy và hai cái cây cảnh.

And two years later, we have a washer, dryer and two house plants together.

ted2019

Máy giặt lại kêu ầm ầm nữa kìa.

Washer’s making that noise again.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là một mô hình mẫu của chiếc máy giặt 2 bánh …

[external_link offset=2]

So here’s a model where a two-wheeler washing machine

ted2019

Vậy, ta có máy giặtmáy sấy, và… ta có 1 bảng thông báo.

So, we have washers and dryers, and… we have a bulletin board.

OpenSubtitles2018.v3

Hôm qua nó đẩy tớ vào máy giặt ngay trong nhà tớ.

Yesterday he shoved me in a washing machine in my own house.

OpenSubtitles2018.v3

Sửa hố xí, dọn nhà cửa, sắm cho bọn mày máy giặt mới.

Fixed the toilet, cleaned the house, got you a new washing machine.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu bạn sở hữu nền dân chủ, nhân dân sẽ bầu cử cho những cái máy giặt.

If you have democracy, people will vote for washing machines.

QED

Sau đó mới nhớ ra là hắn đã chỉnh quá mức cái máy giặt

Then I remembered the overturned washing machine.

OpenSubtitles2018.v3

Samsung và LG là những nhà xuất khẩu máy giặt hàng đầu đến Hoa Kỳ.

Samsung and LG are among the top exporters of washers to the United States.

WikiMatrix

Hóa đơn tiền điện TV màn hình phẳng, máy giặt không tự nó thanh toán đâu.

Electric bills for flat screens and washers don’t pay themselves.

OpenSubtitles2018.v3

Chết tiệt, máy giặt à?

Oh, shit, the washing machine?

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  Những câu Stt hay ý nghĩa về cuộc sống và tình yêu – Wiki Cách Làm

Viết một bình luận