miễn phí in English – Vietnamese-English Dictionary

translations miễn phí

Add

  • en not requiring any payment – adjective!

    [external_link_head]

    Và cung cấp dữ liệu miễn phí trên internet, cho cả thế giới cùng sử dungh.

    And providing data free of charge on the internet, for the world to use.

  • Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.

    It doesn’t go with the room at all, but I got it for free so it’s all good!

  • en without paying

    Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.

    It doesn’t go with the room at all, but I got it for free so it’s all good!

Less frequent translations

rent-free · for nothing · freebie

Ngày nay, dịch vụ này đi kèm với 15 gigabyte dung lượng miễn phí.

Today, the service comes with 15 gigabytes of storage.

WikiMatrix

Đừng quên tôi làm việc này miễn phí đấy nhé.

Come on, let’s not forget, I did this for free!

OpenSubtitles2018.v3

KNIME: phần mềm máy học và khai thác dữ liệu miễn phí và thương mại.

KNIME: free and commercial machine learning and data mining software.

WikiMatrix

Dù sao cũng là miễn phí… vậy đi thôi!

[external_link offset=1]

Since it’s free anyway… let’s go!

OpenSubtitles2018.v3

Tôi sẽ gửi cho mỗi người ở đây 1 bản copy miễn phí của cuốn sách.

I’m going to send everyone here a free copy of this book.

QED

Cậu phải nói vì cậu đã làm tớ cảm thấy tội lỗi khi nhận 1 buổi masage miễn phí.

You do if you’re gonna make me feel guilty for getting a free massage.

OpenSubtitles2018.v3

Các Texans nghĩ rằng họ có thể sẽ được miễn phí trong một vài tuần.

The Texans thought they would likely be set free in a few weeks.

WikiMatrix

Nâng cấp từ phiên bản miễn phí để phát trực tiếp đến bất kỳ đích RTMP nào.

Upgrade from free version to stream to any RTMP destination.

support.google

Giáo dục tiểu học là miễn phí và bắt buộc (điều 43 của Hiến pháp Congo 2005).

Since 2003, education in public schools became free and compulsory ( Kenya Constitution,Article 53, 2010).

WikiMatrix

Và tôi là một nhà học thuật, nên tôi làm cho khán giả ngủ miễn phí.

And I’m an academic, so I put audiences to sleep for free.

QED

OpenSubtitles2018.v3

Cứ uống thoải mái, miễn phí hết.

Please, drink, it’s free.

OpenSubtitles2018.v3

3 . Tìm những nguồn thực phẩm miễn phí .

3 . Find sources of free food .

EVBNews

EVBNews

Bạn cảm ứng dòng chuyến đi… nó sẽ kéo kích hoạt miễn phí.

You touch that trip line… it’ll pull that trigger free.

QED

WikiMatrix

* Để yêu cầu có được một quyển sách miễn phí, xin vào mormon.org/free-book-of-mormon.

[external_link offset=2]

* To request a free copy, visit mormon.org/free-book-of-mormon.

LDS

Không có gì miễn phí trên thế giới này Jake à.

Nothing’s free in this world.

OpenSubtitles2018.v3

Ông đã ăn miếng đó và giờ ông muốn lấy thêmmột miếng miễn phí.

You ate that extra piece, and now you want a freebie.

OpenSubtitles2018.v3

Các buổi chiếu phim đều miễn phí.

Entry to the films is free.

WikiMatrix

Phải, ” miễn phí ” chỉ là từ thay thế cho ” chủ nghĩa xã hội ”

Well, ” free ” is just another word for ” socialist. ”

OpenSubtitles2018.v3

Trong các trường hợp đó, tương tác được xem là “nhấp chuột miễn phí”.

In those cases the interaction is considered a “free click.”

support.google

Quy chế cho phép xem cơ bản miễn phí hoặc trả tiền xem chuyên nghiệp cho công chúng.

The codification allows a free basic view or paid professional view to the public.

WikiMatrix

ted2019

” Đùa hả? ” Hàng miễn phí đấy.

” Seriously? ” It’s free.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  TOP 5 smartphone có màn hình 5.5 inch giá dưới 4…

Viết một bình luận