MIỄN PHÍ – Translation in English

VI

“miễn phí” in English

[external_link_head]

miễn phí {adv.}

EN

  • for free

miễn phí {adj.}

EN

  • free
  • free of charge

phần mềm miễn phí {noun}

EN

  • freeware

More information

  • Translations
  • Context sentences
  • Similar translations

Translations

VI

miễn phí {adverb}

miễn phí

volume_up

for free {adv.}

VI

miễn phí {adjective}

miễn phí (also: biếu không, tự do, thoát được, rảnh rỗi, lỏng, khoáng đạt, nhàn rỗi, thảnh thơi)

volume_up

free {adj.}

miễn phí

volume_up

free {adj.} (of charge)

[external_link offset=1]

miễn phí

volume_up

free of charge {adj.}

VI

phần mềm miễn phí {noun}

phần mềm miễn phí

volume_up

freeware {noun}

Context sentences

Vietnamese English Contextual examples of “miễn phí” in English

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

Có bao gồm bữa sáng miễn phí không?

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

Is breakfast included?

Similar translations

Similar translations for “miễn phí” in English

phí noun

English

  • expenses

miễn cưỡng adjective

English

  • unwilling
  • reluctant

miễn cưỡng noun

English

  • grudging

miễn cưỡng adverb

English

  • half-heartedly
  • by halves

phụ phí noun

English

  • expense

miễn thi hành verb

English

  • remit

hoang phí adjective

English

  • profligate
  • thriftless
  • wasteful

hoang phí verb

English

  • waste
  • squander

lãng phí adjective

English

[external_link offset=2]

  • thriftless
READ  64 câu nói đầy ý nghĩa gây cảm hứng cho cuộc sống – ELLE VN

lãng phí verb

English

  • waste

phung phí adjective

English

  • wasteful

một cách hoang phí adverb

English

  • profusely

bị phung phí adjective

English

  • dissipated

chi phí noun

English

  • expenses
  • cost

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • miếng đánh trả
  • miếng đắp
  • miền
  • miền nông thôn
  • miền xuôi
  • miền đầm lầy
  • miểng bom
  • miễn cho
  • miễn cưỡng
  • miễn là
  • miễn phí
  • miễn thi hành
  • miễn thuế
  • miệng
  • miệng còn hôi sữa
  • miệng cống
  • miệt thị
  • mo cau
  • modem
  • moi
  • mong manh


More translations in the English-Russian dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Viết một bình luận