ngồi xuống in English – Vietnamese-English Dictionary

translations ngồi xuống

Add

  • en to assume a sitting position from a standing position

    [external_link_head]

    Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?

    I mean, can’t we at least just sit down and eat a piece of pizza together?

  • en To move into a position where the upper body is upright and the bottom is resting on a surface or the floor.

    Chị Younger, xin mời ngồi xuống và chúng ta sẽ nói về việc này.

    Mrs. Younger, please take a seat and we’ll talk about this.

Less frequent translations

to sit down · sit

Chẳng lẽ ta không thể ngồi xuống và cùng ăn một miếng pizza sao?

I mean, can’t we at least just sit down and eat a piece of pizza together?

OpenSubtitles2018.v3

Đọc xong, ngài trao cuộn sách cho người phục vụ rồi ngồi xuống.

Jesus hands the scroll to the attendant and sits down.

jw2019

[external_link offset=1]

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Ngồi xuống đây đi, quý bà.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Ngồi xuống đi Carl.

Carl, why don’t you sit down, man?

OpenSubtitles2018.v3

Cha ngồi xuống chiếc thuyền mà con từng chọn khi chúng ta dừng lại để nghỉ.

I sat down on the same rowboat you chose one day when we stopped to rest.

Literature

OpenSubtitles2018.v3

Ngồi xuống đây làm ít rượu đi.

Sit down, share some hooch.

OpenSubtitles2018.v3

Sao mọi người không cùng ngồi xuống và…

Why don’t you all sit down and…

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Ngồi xuống và ăn sáng đi.

Back off, eat your breakfast.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

[external_link offset=2]

Một ngày nào đó, mẹ sẽ ngồi xuống để bắt đầu ăn, và con sẽ nói:

One of these days, I’m gonna sit down here and start eating, and you’re gonna say,

OpenSubtitles2018.v3

Ngay khi chúng tôi đứng lên và rồi ngồi xuống, sự mặc khải đến với tôi.

As soon as we stood up and then sat down, the revelation came to me.

LDS

OpenSubtitles2018.v3

Tôi ngồi xuống và viết một điều gì đó cho chính mình.

I sat down and wrote something for me.

WikiMatrix

OpenSubtitles2018.v3

“Ngài bèn biểu dân chúng ngồi xuống đất.

“And [Jesus] commanded the multitude to sit down on the ground.

LDS

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Ngồi xuống nói chuyện nhé.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  cầm kì thi họa – Wiktionary tiếng Việt

Viết một bình luận