người cao tuổi in English – Vietnamese-English Dictionary

translations người cao tuổi

Add

  • Em từng nói muốn chuyển sang luật người cao tuổi mà.

    [external_link_head]

    Well, you said you were interested in elder law.

  • Nó là ” Huy hiệu vì sự giúp đỡ người cao tuổi ” của cháu đấy ạ.

    It’s my ” Assisting the elderly badge “.

  • Cần phải kiên nhẫn và có thể phải thăm viếng nhiều lần, trò chuyện thân tình, để biết chắc nhu cầu của người cao tuổi.

    It takes patience and possibly a number of visits and chats to ascertain the full extent of the needs of an elderly person.

Less frequent translations

old age · senior citizen

translations Người cao tuổi

Add

  • en consists of ages nearing or surpassing the life expectancy of human beings

Đức Giê-hô-va giao cho ai trách nhiệm chính về việc chăm sóc người cao tuổi?

To whom does Jehovah give the primary responsibility to care for older ones?

jw2019

Thành phố có 10 cơ sở chăm sóc người cao tuổi.

The city has 10 aged care facilities.

WikiMatrix

13 Biểu lộ sự quan tâm đến cảm xúc của người cao tuổi là thiết yếu.

13 Showing consideration for the feelings of older ones is essential.

jw2019

Tại sao kính trọng người cao tuổi?

jw2019

[external_link offset=1]

Những người cao tuổi thường sợ bị ngã cầu thang hay bị tấn công khi ra đường.

The elderly often fear falling on a staircase or being assaulted on the street.

jw2019

Có thể có trẻ em, thanh thiếu niên, người lớn, và một số người cao tuổi.

There may be very young ones, teenagers, adults, and some who are elderly.

jw2019

Những người cao tuổi ở nhà thờ đã mất 12 năm để dạy nó .

The Elders at the church spent twelve years to teach him .

EVBNews

Điều này dường như đáng chú ý hơn ở người cao tuổi.

This appeared to be more marked in older people.

QED

Cháu không có vấn đề gì khi chơi với người cao tuổi

You know I have no problem beating’old people.

OpenSubtitles2018.v3

Người cao tuổi có khuynh hướng hoài cổ hơn người Nga trẻ tuổi.

Elderly people tended to be more nostalgic than younger Russians.

WikiMatrix

Trên 40% dân số dưới 20 tuổi (2012), song tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số đang tăng lên.

Over 40% of the population is under 20, although the ratio of older people on the total population is increasing.

WikiMatrix

Ông là người cao tuổi nhất được bầu làm giáo hoàng kể từ Giáo hoàng Clement XII (1730-40).

He is the oldest person to have been elected pope since Pope Clement XII (1730–40).

WikiMatrix

Các thành viên trong hội thánh xem trọng những người cao tuổi

Members of the congregation have high regard for elderly ones

jw2019

Rõ ràng là trong vòng những người cao tuổi, nhiều người từng trải qua nỗi khổ ấy.

There is no doubt that many among the elderly experience such distress.

jw2019

Thực tế ông ta là một người cao tuổi, hơn 75 tuổi, như bạn biết đấy.

He was actually an elderly man, mid- 70s, just so you know.

QED

Điều gì có thể giúp người cao tuổi giữ được quan điểm tích cực?

What can help older ones to maintain a positive outlook?

[external_link offset=2]

jw2019

Nó là ” Huy hiệu vì sự giúp đỡ người cao tuổi ” của cháu đấy ạ.

It’s my ” Assisting the elderly badge “.

OpenSubtitles2018.v3

Các chuyên gia chăm sóc người cao tuổi thường là người Hindu hoặc Hồi giáo .

Specialists in care of the elderly were more likely to be Hindu or Muslim .

EVBNews

Các nguyên tắc của Liên Hiệp Quốc về người cao tuổi, 1991 .

African Origins of Major Western Religions, 1991.

WikiMatrix

Những ngôi nhà này cũng được sử dụng làm nhà nghỉ cho những người cao tuổi.

These houses acted as refuges for elderly men.

WikiMatrix

Và sách dạy Kama sutra ( sách chỉ cách abcxyz ) cho người cao tuổi.

And I got ” Kama Sutra for the Elderly. ”

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Cậu là người cao tuổi à?

Are you a senior citizen?

OpenSubtitles2018.v3

10 Trong nhiều hội thánh, người cao tuổi đang được chăm sóc chu đáo.

10 In many congregations, the elderly are being cared for in an exemplary manner.

jw2019

Căn hộ cho người cao tuổi.

Department for the Aging.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  Tổng hợp lời chúc mừng sinh nhật muộn bằng tiếng anh hay và ý nghĩa?

Viết một bình luận