người ngoài hành tinh in English – Vietnamese-English Dictionary

người ngoài hành tinh

noun

translations người ngoài hành tinh

Add

[external_link_head]

  • en extraterrestrial being; alien

  • Hãy coi như chúng ta là người ngoài hành tinh.

    Let’s pretend we’re aliens.

Một người ngoài hành tinh, hả?

QED

Những phần còn sót lại của tên người ngoài hành tinh thử nghiệm.

The complete remains of the dead alien for testing.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta bị kẹt trong thế giới săn bắn của người ngoài hành tinh.

We’re trapped on an alien hunting planet.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu xuất hiện trong 6 bức hình khác nhau, 2 châu lục, với người ngoài hành tinh.

You showed up in the background of six different photos, two continents, with aliens.

OpenSubtitles2018.v3

Hãy coi như chúng ta là người ngoài hành tinh.

Let’s pretend we’re aliens.

Tatoeba-2020.08

Ông ấy đã hi sinh để cứu người ngoài hành tinh.

[external_link offset=1]

He gave his life to save that alien.

OpenSubtitles2018.v3

Một hôm, cháu bảo, “Chắc không phải người ngoài hành tinh đâu, cháu thấy giống vong hồn hơn.”

One day, I said, ‘Rather than aliens, they seem to me to be dybbuks.’

Literature

Người ngoài hành tinh chưa bao giờ làm vậy với con người.

Aliens would never do this to people!

OpenSubtitles2018.v3

người ngoài hành tinh.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao người ngoài hành tinh lại phải giúp người trái đất?

Why do aliens have to help Earth?

OpenSubtitles2018.v3

Họ thật sự là người ngoài hành tinh sao?

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta cần dựa vào chính mình, không phải người ngoài hành tinh mặc áo choàng đó.

We need to rely on ourselves, not aliens in capes.

OpenSubtitles2018.v3

Bởi vì người ngoài hành tinh muốn thế.

It’s the way the aliens wanted it.

OpenSubtitles2018.v3

Anh là người ngoài hành tinh à?

OpenSubtitles2018.v3

Tôi là người ngoài hành tinh.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy anh đang nói là người ngoài hành tinh tiếp xúc với ta à?

So, you’re saying we were contacted by aliens?

OpenSubtitles2018.v3

Và để người ăn cây xa khỏi người ngoài hành tinh mắt bọ.

And keep the man-eating plant away from the bugeyed aliens.

OpenSubtitles2018.v3

[external_link offset=2]

Tôi đang nói chuyện người ngoài hành tinh.

I’m done with the alien talk.

OpenSubtitles2018.v3

Ý anh là người ngoài hành tinh?

OpenSubtitles2018.v3

Tôi không thể vì… Nó ở ngoài kia, chỗ người ngoài hành tinh.

I can’t because it’s down there, in that nest of aliens.

OpenSubtitles2018.v3

Ảo giác bị người ngoài hành tinh bắt cóc mà không phải là vấn đề thần kinh?

What part of hallucinating an alien abduction isn’t neurological?

OpenSubtitles2018.v3

Phải chăng họ đang nói đến những người ngoài hành tinh?

Are they talking about extraterrestrials?

OpenSubtitles2018.v3

Như thể người ngoài hành tinh đến đây từ một thế giới khác.

Just like aliens, visiting from another world.

OpenSubtitles2018.v3

So với người ngoài hành tinh, thì hơn cá heo giống chúng ta hơn.

And you can’t get more alien than the dolphin.

ted2019

Shin chiến đấu với người ngoài hành tinh?”. iTech Post.

Shin-Chan Battles With Aliens?”. iTech Post.

WikiMatrix

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  Cách sử dụng máy giặt Samsung cửa trước hiệu quả nhất

Viết một bình luận