những người bạn của tôi in English – Vietnamese-English Dictionary

Nó cứu lấy những người bạn của tôi những sĩ quan cao cấp trong quân đội miền Nam.

In my case, that meant friends of mine who were senior officers in the South Vietnamese military.

[external_link_head]

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Tôi chịu phép báp têm với những người bạn của tôi vào năm 1972.

I was baptized with my friends in 1972.

LDS

Từ những người bạn của tôi Đây là thời điểm thất bại hoàn toàn.

To quote a friend of mine it’s clobbering time.

OpenSubtitles2018.v3

Và kia là những người bạn của tôi

opensubtitles2

Tôi tự hỏi sao anh không làm gì… với những người bạn của tôi

You know, I’m wondering why you didn’t do anything about those friends I lost.

OpenSubtitles2018.v3

Để những người bạn của tôi biết rằng tôi đã ra đi rất thanh thản

So my friends know I died standing pat

[external_link offset=1]

ted2019

Đây là những người bạn của tôi.

OpenSubtitles2018.v3

Trung thành với những người bạn của tôi.

OpenSubtitles2018.v3

Ôi những người bạn của tôi.

OpenSubtitles2018.v3

– Một trong những người bạn của tôi. – Nhưng nhỡ ông ta có nhà và nhìn thấy tôi?

“But what if he’s at home and sees me?”

Literature

Ve đọc hàng ngàn bản thảo, Cái này được cung cấp bởi 1 trong những người bạn của tôi.

I’ve read thousands of manuscripts, and this is the only one I’ve given you.

OpenSubtitles2018.v3

Harry, đây là những người bạn của tôi.

READ  Thức ăn chăn nuôi in English – Vietnamese-English Dictionary

Harry, these are friends of mine.

OpenSubtitles2018.v3

Công lý, những người bạn của tôi, đó là một quyết định.

Justice, my friends, is a decision.

ted2019

Và cầu xin người chăm sóc cho những người bạn của tôinhững kẻ tội đồ.

And ask him to look after to those of my friends who are sinners

OpenSubtitles2018.v3

Tôi nhớ những người bạn của tôi mà đã chia sẻ cùng các giá trị đạo đức.

I missed my friends who shared the same values.

LDS

Và điều đó làm tổn thương những người bạn của tôi Đừng bao giờ đứng xuôi chiều gió

And it hurt that my friends never stood downwind

OpenSubtitles2018.v3

[external_link offset=2]

Những người bạn của tôi, hãy làm ơn.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng giết những người bạn của tôi và cô biết điều đó.

They killed friends of mine and you knew that.

OpenSubtitles2018.v3

Từ những người bạn của tôi…… Đây là thời điểm thất bại hoàn toàn

To quote a friend of mine…… it’ s clobbering time

opensubtitles2

Tôi rất vui sướng đã chia sẻ một phần phúc âm với những người bạn của tôi.

I was happy that I shared part of the gospel with my friends.

LDS

Người ấy nói với những người bạn của tôi rằng người ấy thưởng công cho tôi rất hậu.”

He told my friends he had rewarded me handsomely.”

LDS

Vì theo chồng trong công việc vòng quanh, số những người bạn của tôi ngày càng gia tăng.

READ  Cách đấu bảng điện, cách đấu 2 công tắc 2 bóng đèn 1 ổ cắm

As I accompany my husband in the circuit work, my circle of friends keeps growing.

jw2019

Những người bạn của tôi đâu rồi?

Where my friends will meet no more.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

Viết một bình luận