NÓI CHUYỆN – Translation in English

vi

“nói chuyện” in english

Bạn đang xem: NÓI CHUYỆN – Translation in English

nói chuyện vb

en

  • converse
  • talk

nói chuyện noun

en

  • conversation

cuộc nói chuyện noun

en

  • colloquy
  • conversation

nói chuyện với vb

en

  • talk with

bài nói chuyện noun

en

  • address

more information

  • translations
  • context sentences
  • similar translations

translations

vi

nói chuyện verb

nói chuyện (also: chuyện trò)

volume_up

converse vb

nói chuyện (also: ăn nói, chuyện trò, nói)

volume_up

talk vb

more_vert

  • open_in_new link to bab.la
  • warning request revision

nói chuyện sau nhé

expand_more ttyl (talk to you later)

more_vert

  • open_in_new link to bab.la
  • warning request revision

nói chuyện với

to talk with

more_vert

  • open_in_new link to bab.la
  • warning request revision

nói chuyện với ai

to talk with sb

vi

nói chuyện noun

nói chuyện (also: cuộc nói chuyện, sự đối thoại, cuộc đàm thoại)

Xem thêm: [TaiMienPhi.Vn] Câu đố mẹo khó, hại não kèm đáp án, IQ cao mới giải được

volume_up

conversation noun

vi

cuộc nói chuyện noun

cuộc nói chuyện (also: cuộc hội đàm)

volume_up

colloquy noun

cuộc nói chuyện (also: sự đối thoại, cuộc đàm thoại, nói chuyện)

volume_up

conversation noun

vi

nói chuyện với verb

nói chuyện với

volume_up

talk with vb

more_vert

  • open_in_new link to bab.la
  • warning request revision

nói chuyện với ai

expand_more to talk with sb

more_vert

  • open_in_new link to bab.la
  • warning request revision

nói chuyện với

to talk with

vi

bài nói chuyện noun

bài nói chuyện (also: chỗ ở, địa chỉ, diễn văn)

volume_up

address noun

context sentences

vietnamese english contextual examples of “nói chuyện” in english

these sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

tôi muốn nói chuyện với người tư vấn thế chấp

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

i would like to speak with a mortgage advisor.

nói chuyện với anh/em rất vui!

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

it’s been really nice talking to you!

thảo luận nhanh một đề tài trong một cuộc nói chuyện

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

to touch on

gọi ai ra riêng để nói chuyện

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

to draw sb aside

nói chuyện sau nhé

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

ttyl (talk to you later)

nói chuyện hợp với ai

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

to get along with

nói chuyện với ai

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

to talk with sb

nói chuyện sau nhé

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

l8r (later)

nói chuyện với

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning request revision

to talk with

Xem thêm: [Đánh Giá] Top 10 sản phẩm bổ sung kẽm dạng nước tốt nhất cho bé hiện nay

similar translations

similar translations for “nói chuyện” in english

chuyện noun

english

  • situation
  • matter
  • issue

nói verb

english

  • protect
  • order
  • talk
  • insure
  • tell
  • say

dựng chuyện verb

english

  • make up
  • make up

bày chuyện verb

english

  • make up

nói xấu verb

english

  • impeach

nhiều chuyện adjective

english

  • talkative

bài nói chuyện noun

english

  • address

nói ra nói vào noun

english

  • nag

nói khoác verb

english

  • boast

nói trước verb

english

  • foretell

nói dối verb

english

  • lie

nói cho xong verb

english

  • pay lip service

more

other dictionary words

vietnamese

  • nói
  • nói ba láp
  • nói bi bô
  • nói bóng gió
  • nói bập bẹ
  • nói bậy
  • nói chiếu lệ
  • nói cho xong
  • nói chung
  • nói chung là
  • nói chuyện
  • nói chuyện hợp với ai
  • nói chuyện với
  • nói chuyện với ai
  • nói cà lăm
  • nói cách khác
  • nói dóc
  • nói dối
  • nói dối trắng trợn
  • nói giùm
  • nói giảm nói tránh


have a look at the english-telugu dictionary by bab.la.

living abroad tips and hacks for living abroad everything you need to know about life in a foreign country. read more

phrases speak like a native useful phrases translated from english into 28 languages. see phrases

hangman hangman fancy a game? or learning new words is more your thing? why not have a go at them together! play now

Nguồn: https://meovataz.com
Danh mục: Kiến thức chung

Viết một bình luận