QUYỀN GIÁM ĐỐC – Translation in English

VI

“quyền giám đốc” in English

[external_link_head]

quyền giám đốc {noun}

EN

  • acting director

More information

  • Translations
  • Similar translations

Translations

VI

quyền giám đốc {noun}

1. “tạm thời”

quyền giám đốc

volume_up

acting director {noun}

Similar translations

Similar translations for “quyền giám đốc” in English

[external_link offset=1]

quyền noun

English

  • right
  • right

quyền thống đốc noun

English

  • acting president

tổng giám đốc noun

English

  • CEO

ban giám đốc noun

English

  • board of management
  • board of directors

thư ký giám đốc noun

English

  • assistant director

phòng họp của ban giám đốc noun

English

  • boardroom

phó giám đốc noun

English

  • vice president

More

Other dictionary words

[external_link offset=2]

Vietnamese

  • quyết định
  • quyết định của tòa
  • quyết định của tòa án
  • quyết định việc gì
  • quyền
  • quyền bá chủ
  • quyền chiếm dụng
  • quyền chủ tịch
  • quyền con người
  • quyền công dân
  • quyền giám đốc
  • quyền hạn trưởng tu viện
  • quyền hạn được giao
  • quyền lãnh thổ
  • quyền lãnh đạo
  • quyền lợi
  • quyền lực
  • quyền lực pháp lý
  • quyền phủ quyết
  • quyền phủ định
  • quyền quản lý


Have a look at the Polish-English dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

READ  Dấu hiệu sắp có kinh nguyệt và có thai có giống nhau không?

[external_footer]

Viết một bình luận