SÁNG TẠO – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

VI

Nghĩa của “sáng tạo” trong tiếng Anh

[external_link_head]

sáng tạo {tính}

EN

  • creative

sáng tạo {động}

EN

  • create

sự sáng tạo {danh}

EN

  • creation
  • creativity

tính sáng tạo {danh}

EN

  • creativity

sự sáng tạo trên nền có sẵn {danh}

EN

  • improvisation

Chi tiết

  • Bản dịch
  • Ví dụ
  • Cách dịch tương tự

Bản dịch

VI

sáng tạo {tính từ}

sáng tạo

volume_up

creative {tính}

more_vert

  • open_in_new Dẫn đến bab.la
  • warning Yêu cầu chỉnh sửa

Cậu ấy / Cô ấy biết cách xử lý vấn đề một cách sáng tạo.

He / she is a creative problem-solver.

VI

[external_link offset=1]

sáng tạo {động từ}

sáng tạo (từ khác: sáng chế, tạo ra)

volume_up

create {động} (sth)

VI

sự sáng tạo {danh từ}

sự sáng tạo (từ khác: sự tạo thành)

volume_up

creation {danh}

sự sáng tạo (từ khác: tính sáng tạo)

volume_up

creativity {danh}

VI

tính sáng tạo {danh từ}

tính sáng tạo (từ khác: sự sáng tạo)

volume_up

creativity {danh}

VI

sự sáng tạo trên nền có sẵn {danh từ}

sự sáng tạo trên nền có sẵn

volume_up

improvisation {danh}

Ví dụ về cách dùng

Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của “sáng tạo” trong Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

READ  Kem đánh răng Eucryl có hiệu quả không? Giá kem trắng răng

Cậu ấy / Cô ấy biết cách xử lý vấn đề một cách sáng tạo.

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Yêu cầu chỉnh sửa

He / she is a creative problem-solver.

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ “sáng tạo” trong tiếng Anh

sáng danh từ

English

  • light

sáng tính từ

English

  • shiny
  • bright

sáng ngời động từ

English

  • light

sáng tỏ tính từ

English

  • clear

sáng dạ tính từ

English

  • bright
  • smart

sáng láng tính từ

English

  • bright

giả tạo tính từ

[external_link offset=2]

English

  • unctuous
  • superficial

cấu tạo động từ

English

  • construct

đào tạo động từ

English

  • form

sáng tác động từ

English

  • invent

sáng chói tính từ

English

  • incandescent
  • brilliant
  • ablaze

chế tạo động từ

English

  • produce

cải tạo động từ

English

  • reorganize
  • reeducate

sáng kiến danh từ

English

  • innovation

Hơn

Những từ khác

Vietnamese

  • sáng kiến
  • sáng long lanh
  • sáng láng
  • sáng lấp lánh
  • sáng ngời
  • sáng rực
  • sáng suốt
  • sáng sớm
  • sáng sủa
  • sáng tác
  • sáng tạo
  • sáng tỏ
  • sánh bước
  • sánh dạ
  • sánh ra
  • sánh vai
  • sáo kim
  • sáp
  • sáp nhập
  • sáp ong
  • sáp ấn


Sống ở nước ngoài Sống ở nước ngoài Everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu

READ  Top Máy Ảnh Du Lịch Tốt Nhất 2015, Máy Ảnh Du Lịch Tốt Nhất 2015

Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi

[external_footer]

Viết một bình luận