SÁNG TẠO – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

vi

nghĩa của “sáng tạo” trong tiếng anh

Bạn đang xem: SÁNG TẠO – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

sáng tạo tính

en

  • creative

sáng tạo động

en

  • create

sự sáng tạo danh

en

  • creation
  • creativity

tính sáng tạo danh

en

  • creativity

sự sáng tạo trên nền có sẵn danh

en

  • improvisation

chi tiết

  • bản dịch
  • ví dụ
  • cách dịch tương tự

bản dịch

vi

sáng tạo tính từ

sáng tạo

volume_up

creative tính

more_vert

  • open_in_new dẫn đến bab.la
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

cậu ấy / cô ấy biết cách xử lý vấn đề một cách sáng tạo.

he / she is a creative problem-solver.

vi

Xem thêm: thủ tục in English – Vietnamese-English Dictionary

sáng tạo động từ

sáng tạo (từ khác: sáng chế, tạo ra)

volume_up

create động (sth)

vi

sự sáng tạo danh từ

sự sáng tạo (từ khác: sự tạo thành)

volume_up

creation danh

sự sáng tạo (từ khác: tính sáng tạo)

volume_up

creativity danh

vi

tính sáng tạo danh từ

tính sáng tạo (từ khác: sự sáng tạo)

volume_up

creativity danh

vi

sự sáng tạo trên nền có sẵn danh từ

sự sáng tạo trên nền có sẵn

volume_up

improvisation danh

ví dụ về cách dùng

vietnamese english ví dụ theo ngữ cảnh của “sáng tạo” trong anh

những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

cậu ấy / cô ấy biết cách xử lý vấn đề một cách sáng tạo.

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

he / she is a creative problem-solver.

cách dịch tương tự

cách dịch tương tự của từ “sáng tạo” trong tiếng anh

sáng danh từ

english

  • light

sáng tính từ

english

  • shiny
  • bright

sáng ngời động từ

english

  • light

sáng tỏ tính từ

english

  • clear

sáng dạ tính từ

english

  • bright
  • smart

sáng láng tính từ

english

  • bright

giả tạo tính từ

Xem thêm: [2 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày] Cách sử dụng đúng ‘Either’ và ‘Neither’

english

  • unctuous
  • superficial

cấu tạo động từ

english

  • construct

đào tạo động từ

english

  • form

sáng tác động từ

english

  • invent

sáng chói tính từ

english

  • incandescent
  • brilliant
  • ablaze

chế tạo động từ

english

  • produce

cải tạo động từ

english

  • reorganize
  • reeducate

sáng kiến danh từ

english

  • innovation

hơn

những từ khác

vietnamese

  • sáng kiến
  • sáng long lanh
  • sáng láng
  • sáng lấp lánh
  • sáng ngời
  • sáng rực
  • sáng suốt
  • sáng sớm
  • sáng sủa
  • sáng tác
  • sáng tạo
  • sáng tỏ
  • sánh bước
  • sánh dạ
  • sánh ra
  • sánh vai
  • sáo kim
  • sáp
  • sáp nhập
  • sáp ong
  • sáp ấn


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp chung cả hai nhỉ! chơi

Nguồn: https://meovataz.com
Danh mục: Kiến thức chung

Viết một bình luận