sở thú in English – Vietnamese-English Dictionary

  • en park where live animals are exhibited

    Và rồi lên kế hoạch dẫn con mình đi sở thú vài giờ sau vụ cướp.

    [external_link_head]

    And then planned to take his son to the zoo hours after the heist.

  • en Area in which animals, especially wild animals, are kept so that people can go and look at them, or study them.

  • en Area in which animals, especially wild animals, are kept so that people can go and look at them, or study them.

  • en Area in which animals, especially wild animals, are kept so that people can go and look at them, or study them.

Và rồi lên kế hoạch dẫn con mình đi sở thú vài giờ sau vụ cướp.

And then planned to take his son to the zoo hours after the heist.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Các sở thú Ấn Độ đã nhân giống hổ lần đầu tiên tại Sở thú Alipore ở Kolkata.

Indian zoos have bred tigers for the first time at the Alipore Zoo in Kolkata.

WikiMatrix

OpenSubtitles2018.v3

Một sở thú Australia thu nhỏ.

A confined Australian petting zoo.

OpenSubtitles2018.v3

Thật mất nhiều công sưc để gây dựng 1 sở thú.

Lt takes a lot of work to sell a zoo.

[external_link offset=1]

OpenSubtitles2018.v3

Trong hang sư tử ở sở thú đấy.

Inside the lion habitat at the zoo.

OpenSubtitles2018.v3

Chẳng hạn, lá cờ ngay đang bay, ngay trước cơ sở thú y.

Like, for example, this flag waving, right in front of the veterinary facility.

QED

jw2019

Sở thú (một trong ba sở thú ở Slovakia) đã được thành lập vào năm 1955.

The zoo (one of only four in Slovakia) was founded in 1955.

WikiMatrix

Hôm đó, mẹ đưa tôi đến sở thú và đi ăn kem sôcôla.

And that day, my mom took me to the zoo and out for a hot fudge sundae.

ted2019

Có lẽ, như là, làm việc trong một sở thú dành cho thú cưng.

Maybe, like, work in a petting zoo.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi biết bà bị chuyển tới sở thú.

I found out she’d been moved to a zoo.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta đang bán đi sở thú.

OpenSubtitles2018.v3

Trước khi các bạn ấy làm hỏng, sở thú của Justin là bài làm nghệ thuật tốt nhất.

Before they ruined it, Justin’s zoo was the best art project.

OpenSubtitles2018.v3

“Sẽ không tuyệt vời sao khi có một sở thú ở San Diego?

“Wouldn’t it be wonderful to have a zoo in San Diego?

WikiMatrix

Sở thú San Diego có số lượng koala lớn nhất bên ngoài Úc.

The San Diego Zoo has the largest number of koalas outside of Australia.

WikiMatrix

[external_link offset=2]

Sở thú bắt đầu di chuyển trong năm sau.

The zoo began to move in the following year.

WikiMatrix

Trong sở thú, chúng tôi cho hổ ăn trung bình 5kg thịt mỗi ngày.

In the zoo, we fed our tigers an average of five kilos of meat a day.

OpenSubtitles2018.v3

OpenSubtitles2018.v3

Nó chứa sở thú duy nhất của thành phố và một số di tích cũng như bức tường.

It contains the city’s only zoo and some monuments as well as the wall.

WikiMatrix

Làm sao cậu bỏ con khỉ vào sở thú được?

How do you get a monkey into a zoo?

OpenSubtitles2018.v3

Hiện tại chỉ có hai sở thú tại Moscow và Askania-Nova có nuôi dưỡng linh dương Saiga.

Currently, only the Moscow Zoo and Askania-Nova keep saigas.

WikiMatrix

Sở thú London là sở thú khoa học lâu đời nhất của thế giới.

London Zoo is the world’s oldest scientific zoo.

WikiMatrix

Chúng tôi giải cứu các con vật từ các lò mổ, sở thú, phòng thí nghiệm.

We rescue animals from slaughterhouses, zoos, labs.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  [Tư vấn] Nên mua xe đạp điện hãng nào tốt nhất hiện nay 2021 ?

Viết một bình luận