THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ – Translation in English


“thiết bị điện tử” in English


thiết bị điện tử {noun}


  • electronics

More information

  • Translations



[external_link offset=1]

thiết bị điện tử {noun}

1. electronics

thiết bị điện tử (also: điện tử học, đồ điện tử)


electronics {noun}


Other dictionary words


  • thiến ngựa
  • thiếp
  • thiếp ngủ
  • thiết
  • thiết bị
  • thiết bị hãm thanh
  • thiết bị kéo
  • thiết bị nâng
  • thiết bị nâng thân tàu
  • thiết bị tự động
  • thiết bị điện tử
  • thiết bị đo gió
  • thiết bị đo nhật xạ
  • thiết bị đo sức nghe
  • thiết bị đo xa
  • thiết bị đo độ kiềm
  • thiết bị đo độ đậm
  • thiết kế
  • thiết lập
  • thiết lập lại
  • thiết lập mối liên lạc

Even more translations in the English-Portuguese dictionary by

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

[external_link offset=2]

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now


READ  Cách dựng đoạn vuông góc chung của hai đường thẳng chéo nhau

Viết một bình luận