TỔ CHỨC – Translation in English

VI

“tổ chức” in English

[external_link_head]

tổ chức {vb}

EN

  • organize

tổ chức {noun}

EN

  • establishment
  • organization

người tổ chức {noun}

EN

  • promoter

tổ chức lại {vb}

EN

  • reorganize

việc tổ chức {noun}

EN

  • organization

More information

  • Translations
  • Context sentences
  • Similar translations

Translations

VI

tổ chức {verb}

tổ chức (also: cấu tạo, thiết lập, thành lập, thành lập nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn)

volume_up

organize {vb}

VI

tổ chức {noun}

tổ chức (also: sự thành lập, việc thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập)

volume_up

establishment {noun}

tổ chức (also: đoàn thể, hội đoàn, hội, tổ họp, việc tổ chức)

volume_up

organization {noun}

VI

[external_link offset=1]

người tổ chức {noun}

người tổ chức (also: người tài trợ, người vận động quảng bá)

volume_up

promoter {noun}

VI

tổ chức lại {verb}

tổ chức lại (also: sắp xếp lại, cải tạo)

volume_up

reorganize {vb}

VI

việc tổ chức {noun}

việc tổ chức (also: tổ chức, đoàn thể, hội đoàn, hội, tổ họp)

volume_up

organization {noun}

Context sentences

Vietnamese English Contextual examples of “tổ chức” in English

These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

Làm sao tôi có thể tham gia các tổ chức sinh viên?

READ  Vietcombank – IB@nking – Ngân hàng trực tuyến

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

How can I join student societies?

Các tổ chức nào có thể cho tôi học bổng?

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

Which bodies can fund my studies?

Những bài kiểm tra được tổ chức khi nào?

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

When are the exams held?

tổ chức một cuộc bầu cử

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Request revision

to hold an election

Similar translations

Similar translations for “tổ chức” in English

tổ noun

English

  • team
  • nest

tổ ấm noun

English

  • home
  • home

giới viên chức noun

English

  • officialdom
  • officialdom

kế hoạch tổ chức noun

English

  • scheme

tổ quốc noun

English

  • country
  • nation

cơ cấu tổ chức noun

English

  • framework

việc tổ chức noun

English

[external_link offset=2]

  • organization

tổ họp noun

English

  • organization

bãi chức verb

English

  • fire

tổ hợp noun

English

  • combination

viên chức noun

English

  • officer
  • public servant

phục chức verb

English

  • reintegrate

công chức noun

English

  • bureaucrat

giáng chức verb

English

  • demote

tổ chim làm tít trên cao noun

English

  • eyrie

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • tốt đẹp
  • tồi
  • tồi tàn
  • tồi tệ
  • tồn tại
  • tồn tại mãi mãi
  • tồn tại trước
  • tồn đọng
  • tổ
  • tổ chim làm tít trên cao
  • tổ chức
  • tổ chức lại
  • tổ chức một cuộc bầu cử
  • tổ chức phi chính phủ
  • tổ chức thương mại thế giới
  • tổ chức tuyên truyền
  • tổ chức Ân Xá quốc tế
  • tổ họp
  • tổ hợp
  • tổ khúc
  • tổ kiến
READ  Chọn máy điều hòa 2 chiều của Daikin hay Panasonic, hãng nào tốt nhất 2021 ?


Even more translations in the Danish-English dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Viết một bình luận