trứng vịt lộn in English – Vietnamese-English Dictionary

trứng vịt lộn

translations trứng vịt lộn

Add

  • balut

    noun

    [external_link_head]

    vi hột vịt lộn

    Sunny Quan

Trứng vịt lộn

translations Trứng vịt lộn

Add

[external_link offset=1]

  • balut

    noun

    en a developing embryo boiled and eaten

    wikidata

Examples

Add

Match words

[external_link offset=2]

Có nhiều số liệu dinh dưỡng khác nhau về trứng lộn vì nó có thể là trứng gà lộn hoặc trứng vịt lộn.

There are different nutritional values for balut, since it can be either fertilized chicken or duck eggs.

WikiMatrix

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

[external_footer]

READ  12 loa vi tính 2.1 hay nhất hiện nay 2021 công suất lớn giá từ 1tr

Viết một bình luận