Ý NGHĨA – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

VI

Nghĩa của “ý nghĩa” trong tiếng Anh

[external_link_head]

ý nghĩa {danh}

EN

  • meaning
  • sense
  • significance

có ý nghĩa {tính}

EN

  • meaningful

vô ý nghĩa {tính}

EN

  • nonsensical

có ý nghĩa {động}

EN

  • mean

mang ý nghĩa {động}

EN

  • mean

Chi tiết

  • Bản dịch
  • Ví dụ
  • Cách dịch tương tự

Bản dịch

VI

ý nghĩa {danh từ}

ý nghĩa (từ khác: nghĩa lý)

volume_up

meaning {danh}

ý nghĩa (từ khác: giác quan, nghĩa, nghĩa lý, ý thức, cảm giác)

volume_up

sense {danh}

ý nghĩa (từ khác: sự quan trọng, sự đáng kể)

volume_up

significance {danh}

[external_link offset=1]

VI

có ý nghĩa {tính từ}

có ý nghĩa (từ khác: có nội dung)

volume_up

meaningful {tính}

VI

vô ý nghĩa {tính từ}

vô ý nghĩa (từ khác: vô lý, bậy bạ)

volume_up

nonsensical {tính}

VI

có ý nghĩa {động từ}

có ý nghĩa (từ khác: có ý, nghĩa là, mang ý nghĩa, có nghĩa là)

volume_up

mean {động}

VI

mang ý nghĩa {động từ}

mang ý nghĩa (từ khác: có ý, có ý nghĩa, nghĩa là, có nghĩa là)

volume_up

mean {động}

Ví dụ về cách dùng

Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của “ý nghĩa” trong Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

READ  Tìm hiểu bảng sao kê thẻ tín dụng – HSBC VN

Trước hết,… rất dễ hiểu và có ý nghĩa đối với các nhà chiến lược học.

more_vert

  • open_in_new Link to source
  • warning Yêu cầu chỉnh sửa

The current study has practical implications as well. First, …is intuitively appealing and is easily understood by strategists.

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ “ý nghĩa” trong tiếng Anh

nghĩa danh từ

English

  • sense

ý danh từ

English

  • Italy

chính nghĩa tính từ

English

  • right

chính nghĩa danh từ

English

  • right

phi nghĩa tính từ

English

  • dirty
  • dishonorable
  • dishonest

ơn nghĩa danh từ

English

  • kindness
  • favor

ân nghĩa danh từ

English

  • kindness

ý kiến danh từ

English

[external_link offset=2]

  • comment
  • view

ý nhị tính từ

English

  • delicate

bạc nghĩa tính từ

English

  • ungrateful

ý chí danh từ

English

  • will

trung nghĩa tính từ

English

  • loyal

tín nghĩa danh từ

English

  • loyalty

tối nghĩa tính từ

English

  • obscure

danh nghĩa danh từ

English

  • title

lời giải nghĩa danh từ

English

  • explanation

Hơn

Những từ khác

Vietnamese

  • úng bấn
  • ý
  • ý chí
  • ý chí luận
  • ý chín
  • ý kiến
  • ý muốn
  • ý muốn nhất thời
  • ý nghĩ
  • ý nghĩ điên rồ
  • ý nghĩa
  • ý nghĩa bao hàm
  • ý nguyện
  • ý nhị
  • ý niệm
  • ý niệm mơ hồ
  • ý thích
  • ý thích của ai
  • ý thức
  • ý thức hệ
  • ý tưởng


Sống ở nước ngoài Sống ở nước ngoài Everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

READ  Top 10 chì kẻ chân mày chất lượng tốt được chị em ưa chuộng nhất hiện nay – Toplist.vn

Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu

Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi

[external_footer]

Viết một bình luận